Có những phiên tòa mà khi bước ra khỏi phòng xử, điều đọng lại không chỉ là những lập luận pháp lý, những chứng cứ được xem xét hay phần tranh luận giữa các bên tham gia tố tụng, mà còn là một câu hỏi: Người dân sẽ mang theo cảm nhận gì sau khi rời pháp đình?
Có người nhớ nội dung chính của bản án. Có người ấn tượng với phần bào chữa của luật sư. Có người nhớ những câu hỏi của Hội đồng xét xử hay lời nói sau cùng của bị cáo. Nhưng cũng có người nhớ cách mình được lắng nghe, được hướng dẫn, được đối xử trong suốt quá trình diễn ra phiên tòa.
Những điều tưởng như rất nhỏ ấy lại góp phần hình thành cảm nhận của người dân về công lý. Bởi đôi khi, điều còn lại sau một phiên tòa không chỉ là một phán quyết pháp lý, mà còn là ấn tượng về sự công bằng, chuẩn mực và tôn trọng con người trong suốt quá trình tố tụng.

Là luật sư, tôi hiểu rằng, xét xử là hoạt động thực hiện quyền tư pháp, đòi hỏi sự nghiêm minh, khách quan và tuân thủ pháp luật. Sự tôn nghiêm, kỷ cương, trật tự của phiên tòa là những yêu cầu không thể thiếu để bảo đảm tính đúng đắn của hoạt động xét xử.
Một phiên tòa chỉ có thể tạo được sự thuyết phục khi được tổ chức đúng trình tự, đúng quy định pháp luật, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng.
Tuy nhiên, giữa sự nghiêm minh và sự khô cứng luôn tồn tại một ranh giới rất mong manh. Sự nghiêm minh không đồng nghĩa với sự lạnh lùng; sự chuẩn mực không đồng nghĩa với khoảng cách. Khi quyền lực tư pháp được thể hiện bằng sự điềm tĩnh, khách quan và tôn trọng con người, chính sự nghiêm minh ấy sẽ trở nên gần gũi và thuyết phục hơn trong mắt người dân.

Một nền tư pháp hiện đại không chỉ được đánh giá bằng những bản án đúng pháp luật, mà còn bằng cách công lý được người dân cảm nhận trong toàn bộ quá trình tố tụng. Phòng xử án không chỉ là nơi đưa ra phán quyết cuối cùng, mà còn là nơi công lý được thể hiện qua cách điều hành phiên tòa, cách giải thích quyền và nghĩa vụ tố tụng, cách ứng xử của những người thực hiện chức năng tư pháp. Mỗi lời hướng dẫn đúng mực, mỗi cách xưng hô phù hợp, mỗi thái độ bình tĩnh, khách quan đều góp phần tạo nên hình ảnh của nền tư pháp trong mắt xã hội.
Người dự khán, bị cáo, bị hại, đương sự, người làm chứng, luật sư hay người thân của họ đều có thể cảm nhận được không khí ấy, dù đôi khi họ không thể diễn đạt bằng những thuật ngữ pháp lý.
Trong không gian pháp đình, thái độ của những người tiến hành tố tụng có ý nghĩa đặc biệt. Một câu hỏi điềm tĩnh có thể giúp người tham gia tố tụng bình tâm trình bày sự việc. Một lời giải thích rõ ràng có thể giúp họ hiểu đầy đủ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình. Một lời nhắc nhở đúng mực vẫn giữ được sự trang nghiêm của phiên tòa mà không làm mất đi cảm giác được tôn trọng.
Thực tế cho thấy, phần lớn người dân khi đến Tòa án đều mang theo những tâm trạng khác nhau. Có người lo lắng, có người căng thẳng, có người băn khoăn vì lần đầu tham gia một thủ tục tố tụng. Chính vì vậy, sự chuẩn mực, bình tĩnh và trách nhiệm của những người thực hiện chức năng tố tụng không chỉ là yêu cầu nghề nghiệp, mà còn là biểu hiện của văn hóa pháp đình.
Một phiên tòa văn minh không chỉ là phiên tòa áp dụng đúng pháp luật, mà còn là phiên tòa khiến người dân cảm nhận được sự công bằng ngay từ cách ứng xử.
Bởi suy cho cùng, điều làm nên sức thuyết phục của công lý không chỉ nằm ở nội dung bản án, mà còn ở cách công lý được thực thi. Điều đáng ghi nhận là chủ trương xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc và phục vụ nhân dân đã được xác định rõ trong các nghị quyết về cải cách tư pháp.
Cùng với đó là yêu cầu không ngừng nâng cao chất lượng tranh tụng, bảo đảm xét xử công khai, minh bạch, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng.
Những định hướng đó đang từng bước được cụ thể hóa trong thực tiễn. Tuy nhiên, cải cách tư pháp không chỉ là đổi mới về thể chế, quy trình hay cơ sở vật chất, mà còn là sự chuyển biến về văn hóa ứng xử trong hoạt động xét xử.
Một quy chế có thể được ban hành trong thời gian ngắn, nhưng văn hóa pháp đình cần được hình thành qua từng phiên tòa, qua cách mỗi người thực thi nhiệm vụ thể hiện sự chuẩn mực, trách nhiệm và tôn trọng đối với người tham gia tố tụng.
Nếu những đổi mới chỉ dừng lại ở quy trình hoặc hình thức tổ chức phiên tòa, trong khi cách giao tiếp, hướng dẫn và ứng xử chưa có sự chuyển biến tương xứng, thì mục tiêu củng cố niềm tin xã hội đối với hoạt động tư pháp sẽ khó đạt được một cách trọn vẹn.
Suy cho cùng, cải cách tư pháp không chỉ là cải cách thể chế, mà còn là cải cách văn hóa. Văn hóa ấy không làm giảm đi sự nghiêm minh của pháp đình; ngược lại, chính sự chuẩn mực, điềm tĩnh, khách quan và tôn trọng con người mới làm cho công lý trở nên thuyết phục hơn.
Mỗi chủ thể tham gia tố tụng đều có vị trí, chức năng riêng theo quy định pháp luật. Hội đồng xét xử thực hiện quyền xét xử độc lập; kiểm sát viên thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp; luật sư thực hiện chức năng bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ.
Mỗi vai trò khác nhau nhưng đều hướng tới mục tiêu chung là bảo đảm việc giải quyết vụ án đúng pháp luật, khách quan và công bằng. Khi các chủ thể thực hiện tốt chức trách của mình trên tinh thần tôn trọng lẫn nhau, niềm tin của người dân đối với hoạt động tư pháp sẽ tiếp tục được vun đắp.
Có thể người dân sẽ không nhớ hết những điều luật được viện dẫn trong bản án. Nhưng họ sẽ nhớ rất lâu cảm giác của mình khi bước vào rồi rời khỏi phòng xử án. Họ sẽ nhớ mình có được lắng nghe hay không, có được hướng dẫn đầy đủ hay không, có cảm nhận được sự công bằng ngay từ cách ứng xử hay không.
Một bản án đúng pháp luật là nền tảng của công lý. Nhưng để công lý thực sự đi vào lòng người, điều còn ở lại chính là cách công lý được thực thi trong từng phiên tòa. Bởi người dân không chỉ tiếp nhận công lý qua phán quyết của Tòa án, mà còn cảm nhận công lý qua sự chuẩn mực, trách nhiệm và tinh thần thượng tôn pháp luật của những người thực hiện chức năng tư pháp.