Trong các vụ việc kinh tế, việc chủ động khắc phục thiệt hại có thể góp phần hạn chế hậu quả và bảo vệ quyền lợi của các bên. Tuy nhiên, hành vi này cần được xem xét trong tổng thể hồ sơ, chứng cứ và trách nhiệm của từng chủ thể.
Khi một dự án, quyết định quản lý hoặc hoạt động sản xuất, kinh doanh bị thanh tra, kiểm tra hoặc xem xét trách nhiệm, một câu hỏi thường được đặt ra là có nên chủ động nộp tiền, hoàn trả tài sản hoặc khắc phục thiệt hại hay không.
Về nguyên tắc, nếu thiệt hại đã xảy ra, việc hạn chế và bù đắp thiệt hại càng sớm càng tốt có thể góp phần bảo vệ quyền lợi của Nhà nước, doanh nghiệp, người lao động và các bên liên quan. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người có khả năng khắc phục vẫn có tâm lý e ngại vì lo việc tự nguyện nộp tiền có thể bị hiểu theo hướng bất lợi cho mình.

Trong các vụ việc kinh tế, việc xác định thiệt hại thường liên quan đến nhiều nguồn dữ liệu như kết luận thanh tra, kết quả định giá, nghĩa vụ tài chính, chi phí đầu tư, lợi ích thu được và phần giá trị đã tạo lập.
Có khoản tiền được nộp theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, có khoản được nộp để hạn chế thiệt hại, cũng có trường hợp người liên quan vẫn bảo lưu quan điểm về căn cứ hoặc giá trị thiệt hại. Vì vậy, không nên mặc nhiên đồng nhất các trường hợp này với nhau.
Khắc phục hậu quả cần được xem xét cùng toàn bộ vụ việc
Khắc phục hậu quả trước hết là hành vi nhằm hạn chế hoặc bù đắp thiệt hại. Trong khi đó, việc xác định trách nhiệm pháp lý phải căn cứ vào hành vi cụ thể, lỗi, hậu quả và các chứng cứ có liên quan.
Một người có thể chủ động bồi thường hoặc hoàn trả tài sản vì cho rằng, mình có một phần trách nhiệm; vì muốn duy trì hoạt động của doanh nghiệp; hoặc đơn giản là muốn hạn chế những ảnh hưởng tiếp tục phát sinh trong khi các bên vẫn còn ý kiến khác nhau về nguyên nhân, mức độ và trách nhiệm.
Do đó, việc một tổ chức, cá nhân chủ động khắc phục hậu quả không nên được xem là căn cứ duy nhất để xác định trách nhiệm. Đối với những vụ việc có yếu tố chuyên môn, việc xác định thiệt hại còn cần xem xét phương pháp tính, nguồn dữ liệu, thời điểm xác định giá trị và các yếu tố liên quan.
Cũng cần phân biệt trách nhiệm của pháp nhân với trách nhiệm của cá nhân. Việc doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc khắc phục một khoản thiệt hại không đồng nghĩa người ký văn bản, người điều hành hoặc người thực hiện nghiệp vụ đương nhiên phải chịu trách nhiệm pháp lý ở cùng một mức độ.
Trách nhiệm của từng cá nhân cần được xem xét trên cơ sở thẩm quyền, mức độ tham gia, nhận thức, lỗi và các tình tiết cụ thể của vụ việc. Việc phân định rõ những vấn đề này vừa bảo đảm yêu cầu xử lý sai phạm, vừa tránh cách hiểu đơn giản rằng một hành động khắc phục có thể thay thế cho quá trình xác định trách nhiệm.
Chính sách mới đặt ra yêu cầu phân định rõ
Nghị quyết số 198/2025/QH15 của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân thể hiện định hướng phân định trách nhiệm hình sự, hành chính và dân sự; đồng thời đề cập việc ưu tiên các biện pháp dân sự, kinh tế, hành chính đối với những vụ việc thuộc phạm vi điều chỉnh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định.
Nghị quyết cũng đề cập việc khắc phục hậu quả kinh tế chủ động, kịp thời và toàn diện trong quá trình giải quyết vụ việc. Đây là cơ sở để việc khắc phục được nhìn nhận như một nội dung cần xem xét trong tổng thể quá trình xử lý.
Điều quan trọng là chính sách khuyến khích khắc phục hậu quả cần được áp dụng thận trọng, trên cơ sở từng vụ việc cụ thể. Việc đã nộp tiền hoặc bồi thường cần được đánh giá cùng hồ sơ, chứng cứ và các tình tiết liên quan, thay vì tách riêng hành động này để đưa ra kết luận về trách nhiệm.
Một công trình đã hoàn thành, tạo việc làm, cải thiện hạ tầng hoặc phục vụ cộng đồng không vì một sai sót ở một khâu mà mặc nhiên mất đi toàn bộ giá trị đã tạo lập. Tương tự, việc doanh nghiệp có vấn đề cần được xem xét không đồng nghĩa mọi tài sản của doanh nghiệp hoặc mọi cá nhân tham gia hoạt động đều phải chịu cùng một loại trách nhiệm.
Cần thống nhất cách đánh giá việc khắc phục
Trong thực tế, việc xác định mức độ khắc phục có thể đặt ra nhiều câu hỏi: giá trị thiệt hại được xác định tại thời điểm nào; căn cứ nào được sử dụng khi các kết quả đánh giá còn khác nhau; trường hợp người liên quan đã nộp tiền nhưng vẫn có ý kiến về phương pháp xác định thiệt hại thì việc khắc phục được đánh giá ra sao?
Đây là những vấn đề cần được xem xét thống nhất để hạn chế cách hiểu khác nhau giữa các vụ việc.
Việc ghi nhận hành vi khắc phục cũng cần làm rõ số tiền, tài sản, mục đích và phạm vi thực hiện. Trường hợp người liên quan khắc phục để hạn chế thiệt hại nhưng vẫn có ý kiến về trách nhiệm hoặc giá trị thiệt hại, nội dung này cần được thể hiện phù hợp.
Về phía doanh nghiệp, việc khắc phục cũng không nên chỉ được đặt ra khi vụ việc đã phát sinh. Quản trị tuân thủ cần hướng tới phát hiện sớm rủi ro, khoanh vùng thiệt hại, bảo toàn chứng cứ, xác định trách nhiệm và chủ động đề xuất phương án xử lý phù hợp.
Khắc phục hậu quả có thể góp phần hạn chế thiệt hại và bảo vệ các nguồn lực kinh tế, xã hội. Tuy nhiên, để việc khắc phục phát huy đúng ý nghĩa, hành động này cần được đánh giá đúng bản chất, trong mối liên hệ với toàn bộ hồ sơ và trách nhiệm của từng chủ thể.