Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi cách con người sáng tạo, lưu giữ và tiếp nhận tri thức, mở ra cơ hội phát huy các nguồn lực văn hóa. Cùng với ứng dụng công nghệ, việc bảo đảm tính xác thực của dữ liệu, gìn giữ bản sắc và đề cao trách nhiệm của con người trở thành nhiệm vụ quan trọng.
Đánh thức tiềm năng từ dữ liệu văn hóa
Sự phát triển của AI mở ra nhiều phương thức tiếp cận mới đối với di sản và tri thức nhân loại. Từ văn bản cổ, tư liệu lịch sử đến ngôn ngữ, văn học và ký ức cộng đồng, những nguồn tài nguyên này có thể được số hóa, hệ thống hóa và giới thiệu rộng rãi hơn tới công chúng.

Trong lĩnh vực bảo tồn, công nghệ thực tế ảo, thực tế tăng cường và AI có thể hỗ trợ phục dựng không gian di tích, xây dựng bảo tàng số, thiết kế các hình thức tham quan tương tác. Nhờ đó, di sản có thêm cơ hội đến gần với người trẻ, đồng thời tạo chất liệu cho phát triển du lịch, giáo dục và công nghiệp văn hóa.
Tuy nhiên, hiệu quả ứng dụng phụ thuộc trước hết vào chất lượng dữ liệu. Những tư liệu thiếu nguồn gốc, sai lệch hoặc chưa phản ánh đầy đủ sự đa dạng văn hóa có thể khiến kết quả do AI tạo ra thiếu chính xác, thậm chí gây hiểu sai về lịch sử và bản sắc cộng đồng.
Vì vậy, xây dựng cơ sở dữ liệu văn hóa, lịch sử và ngôn ngữ cần được xem là nhiệm vụ nền tảng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, cơ sở nghiên cứu, đơn vị công nghệ và cộng đồng đang nắm giữ di sản. Với tiếng nói, chữ viết và tri thức của các dân tộc thiểu số, sự tham gia của chủ thể văn hóa càng có ý nghĩa thiết thực.
Những câu hỏi mới đối với sáng tạo và nghiên cứu
Trong văn học, AI có thể gợi ý cốt truyện, xây dựng nhân vật, hỗ trợ biên tập và phân tích tác phẩm. Khả năng tạo văn bản nhanh chóng đem lại thuận lợi cho người viết, đồng thời đặt ra câu hỏi về dấu ấn sáng tạo, tính nguyên bản và giá trị thẩm mỹ.
Khi một tác phẩm có sự tham gia của AI, mức độ đóng góp của người sáng tác cần được nhìn nhận rõ ràng. Việc sử dụng dữ liệu, ý tưởng và văn bản có sẵn cũng đặt ra yêu cầu tôn trọng quyền tác giả, minh bạch trong quá trình sáng tạo và chịu trách nhiệm về nội dung công bố.
Đối với ngôn ngữ học, các mô hình ngôn ngữ lớn hỗ trợ dịch thuật, phân tích ngữ liệu và mở rộng khả năng tiếp cận tài liệu. Dù vậy, bản dịch hay văn bản được tạo tự động vẫn có thể bỏ sót sắc thái biểu cảm, hiểu sai ngữ cảnh hoặc làm nghèo cách diễn đạt. Sự thẩm định của người có chuyên môn vì thế vẫn cần thiết.
Trong nghiên cứu lịch sử và khoa học nhân văn, AI giúp xử lý khối lượng tư liệu lớn, hỗ trợ nhận diện, tra cứu và đối chiếu thông tin. Nhưng kết quả do công nghệ tạo ra phải được kiểm chứng bằng nguồn đáng tin cậy. Đặc biệt, các hình ảnh phục dựng và nội dung mô phỏng cần được chú thích rõ để công chúng phân biệt với tư liệu gốc.
Để công nghệ phục vụ con người
Ứng dụng AI vào văn hóa cần đi cùng những chuẩn mực về tính trung thực, sự minh bạch và trách nhiệm. Các cơ sở đào tạo, nghiên cứu, bảo tàng và đơn vị sáng tạo cần xây dựng hướng dẫn phù hợp, làm rõ phạm vi sử dụng công nghệ, yêu cầu kiểm chứng và cách ghi nhận sự hỗ trợ của AI.
Đổi mới đào tạo cũng là nhiệm vụ cấp thiết. Bên cạnh kỹ năng sử dụng công cụ, người học cần được rèn luyện năng lực đọc sâu, đánh giá nguồn tin, tư duy phản biện và nhận diện định kiến trong dữ liệu. Đây là nền tảng để sử dụng AI chủ động, tránh lệ thuộc vào những câu trả lời có sẵn.
Phát huy nguồn lực văn hóa trong thời đại AI đòi hỏi đầu tư đồng thời cho dữ liệu, công nghệ và con người. Khi tri thức chuyên môn, trải nghiệm sống và trách nhiệm cộng đồng giữ vai trò định hướng, công nghệ sẽ góp phần mở rộng không gian sáng tạo, đưa các giá trị văn hóa lan tỏa sâu rộng trong đời sống.