Đừng để sự vào cuộc đến sau bi kịch
Phá án nhanh là năng lực cần được ghi nhận. Xử lý nghiêm minh là đòi hỏi của công lý. Nhưng trước những vụ bạo lực dã man đặc biệt nghiêm trọng, xã hội còn cần đặt một câu hỏi khó hơn: trước khi bi kịch xảy ra, nguy cơ đã từng xuất hiện hay chưa và thiết chế có thể làm gì để vào cuộc ngăn chặn từ sớm?
Nếu ai từng làm trong ngành y, có lẽ sẽ thấm thía hơn ai hết ranh giới giữa sự sống và cái chết đôi khi không còn là khoảng cách lớn lao. Nhịp độ để sự sống quay trở lại có thể chỉ là một mạch máu kịp được khai thông, một cánh tay bắt đầu cử động hoặc một ánh mắt còn nhận ra người thân.
Nhưng cũng chính lúc ấy, người ta khó tránh khỏi việc nghĩ đến những sinh mạng không mất đi vì bệnh tật, mà bị tước đoạt bởi một cơn giận, một mối thù hoặc một lý do ích kỷ đến nhạt nhẽo. Một bên, người ta dốc hết tri thức, máy móc và sức lực để giữ lại từng nhịp thở. Còn ở đâu đó, có kẻ chỉ mất vài phút để cướp đi nhiều cuộc đời.
Công lý đến sau đôi khi đã quá muộn
Sau mỗi vụ án man rợ, dư luận thường phần nào được trấn an khi nghe tin thủ phạm đã bị bắt. Phá án nhanh thể hiện năng lực của cơ quan điều tra. Một bản án nghiêm khắc khẳng định rằng mọi hành vi tước đoạt sinh mạng đều phải trả giá.
Nhưng một chiến công trong điều tra, dù xuất sắc đến đâu, cũng không thể trả lại cho đứa trẻ người cha, cho người mẹ đứa con, cho một gia đình bữa cơm từng đủ mặt. Một bản án, dù nghiêm minh đến đâu, cũng không thể làm người chết sống lại. Công lý đến sau cùng vẫn là công lý. Nhưng đối với sinh mạng, việc công lý đến sau đôi khi đã là quá muộn.

Bởi vậy, trước mỗi vụ bạo lực gây án mạng đặc biệt nghiêm trọng, câu hỏi không nên chỉ dừng ở việc thủ phạm bị bắt sau bao lâu, bị truy tố về tội gì và phải chịu hình phạt nào, mà cần nhìn lại xem trước khi tội ác xảy ra, đã có những tín hiệu gì xuất hiện.
Đó có thể là lời đe dọa được lặp lại; hành vi bám đuổi, kiểm soát; những lần hành hung ngày càng nghiêm trọng; việc chuẩn bị hung khí; một kế hoạch trả thù được nói ra trước nhiều người; hoặc một tiếng kêu cứu từng được tiếp nhận nhưng rồi chìm vào câu nói quen thuộc: “Chưa có chuyện gì xảy ra”.
Nhìn riêng từng biểu hiện, có thể chưa đủ căn cứ để áp dụng biện pháp tố tụng hình sự. Nhưng nếu đặt chúng trong một chuỗi diễn biến liên tục, mức độ nguy hiểm có thể hoàn toàn khác.
Đó là nghịch lý nan giải của việc phòng ngừa: khi hậu quả chưa xảy ra, người có trách nhiệm thường cho rằng chưa đủ căn cứ để hành động; đến khi căn cứ không thể rõ hơn thì hậu quả đã nằm lại trên hiện trường.
Thận trọng trong hoạt động thực thi pháp luật là cần thiết. Nhưng nếu sự thận trọng trở thành cách nói lái cho tâm lý né tránh, ngại va chạm hoặc chuyển trách nhiệm thì cái giá cuối cùng có thể do người đang bị đe dọa phải lãnh đủ.
Kẻ thủ ác càng hung hãn càng cần được nhận diện và kiểm soát đúng pháp luật. Không thể vì chúng nguy hiểm mà cộng đồng lại ít được bảo vệ hơn.
Khoảng trống không chỉ nằm trong quy định
Pháp luật hiện hành đã có những công cụ phòng ngừa và bảo vệ. Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 quy định các biện pháp ngăn chặn, bảo vệ, cấm tiếp xúc, bố trí nơi tạm lánh. Bộ luật Tố tụng hình sự cũng có cơ chế bảo vệ người tố giác, người làm chứng, bị hại và người thân khi bị đe dọa về tính mạng, sức khỏe.
Vấn đề là những công cụ ấy cần được kết nối tốt hơn trong thực tiễn. Nguy cơ bạo lực không chỉ xuất hiện trong gia đình mà còn có thể bắt đầu từ một mối quan hệ đã chấm dứt, tranh chấp làm ăn, mâu thuẫn hàng xóm, nơi làm việc hay hành vi theo dõi, đe dọa kéo dài.
Điều cần thiết là thiết chế phải làm tốt ít nhất 4 việc.
Thứ nhất, có một đầu mối tiếp nhận và quản lý cảnh báo, để người dân biết phải tìm đến đâu và thông tin không bị rơi vào khoảng trống giữa các cơ quan.
Thứ hai, xây dựng tiêu chí nhận diện nguy cơ dựa trên hành vi có thể kiểm chứng, như đe dọa cụ thể, tiền sử bạo lực, hành vi leo thang, theo dõi, chuẩn bị hung khí hoặc vi phạm lệnh cấm tiếp xúc.
Thứ ba, có cơ chế phản ứng theo mức độ nguy cơ. Phòng ngừa không đồng nghĩa với trừng phạt sớm. Có thể bắt đầu từ xác minh, cảnh báo, bảo vệ, bố trí nơi an toàn, cấm tiếp xúc; khi đủ căn cứ thì chuyển sang các thủ tục tố tụng cần thiết.
Thứ tư, phải có cơ chế rà soát sau mỗi vụ việc đặc biệt nghiêm trọng: Trước đó đã có cảnh báo nào chưa, cảnh báo đến cơ quan nào, được xử lý ra sao và vì sao không có sự can thiệp kịp thời.
Mỗi cảnh báo phải gắn với một người hoặc một đơn vị chịu trách nhiệm xử lý đến cùng. Trách nhiệm tập thể không thể trở thành tình trạng không ai chịu trách nhiệm.
Y học xây dựng quy trình cấp cứu đột quỵ bởi có sự tồn tại của một khoảng thời gian gọi là “thời gian vàng” để cứu người. Phòng ngừa bạo lực đặc biệt nghiêm trọng cũng cần một “thời gian vàng” như thế: khoảng thời gian từ khi nguy cơ bắt đầu bộc lộ đến trước khi hung thủ thực hiện hành vi phạm tội.
Nếu được nhận diện sớm, một lời đe dọa có thể không trở thành phát súng; hành vi theo dõi có thể không trở thành nhát dao; sự thù hận có thể không trở thành một hồ sơ vụ án đặc biệt nghiêm trọng.
Người bác sĩ chiến đấu với tử thần khi sinh mạng đang rời khỏi cơ thể. Người hoạch định chính sách và người thực thi pháp luật phải nghĩ xa hơn: làm gì để sinh mạng ấy không bị đặt trước tử thần bởi bàn tay con người?
Một hệ thống công lý mạnh không chỉ được đo bằng tốc độ tìm ra hung thủ sau khi tội ác xảy ra, mà còn bằng khả năng nhận diện nguy hiểm trước khi một sinh mạng trở thành chứng cứ.
Xử đúng một vụ án là thực thi công lý. Nhưng ngăn được một tội ác mới là bảo vệ công lý từ nơi nó bắt đầu: quyền được sống của con người.