Bảo vệ người thực thi pháp luật cũng chính là bảo vệ công lý
Một phiên tòa có thể khép lại nhanh chóng ngay sau khi bản án được tuyên, thế nhưng, giá trị đọng lại lâu bền nhất trong tâm trí đương sự không ở kết quả thắng - thua, hay mức án nặng - nhẹ, mà nằm ở sự thuyết phục. Công lý chỉ thực sự được thực thi khi người trong cuộc tìm thấy sự thỏa đáng, tâm phục khẩu phục ngay trong quá trình tố tụng.
Trên thực tế, không ít trường hợp có người chấp nhận một phán quyết bất lợi nhưng vẫn rời phiên tòa với sự thanh thản, vì họ tin rằng mình đã được đối xử công bằng. Ngược lại, cũng có người mang theo nỗi day dứt không hẳn vì kết quả, mà vì cảm thấy tiếng nói của mình chưa được lắng nghe đến cùng. Có lẽ công lý bắt đầu từ những điều rất giản dị như thế.

Người ta thường nhắc đến công lý khi một bản án được tuyên. Tuy nhiên, công lý không chỉ bắt đầu từ chiếc búa gõ xuống của chủ tọa phiên tòa.
Công lý được hình thành từ rất lâu trước đó, từ cách chứng cứ được thu thập, cách từng lời trình bày được lắng nghe, cách từng quan điểm buộc tội và gỡ tội được xem xét, cho đến thái độ của những người mang trên vai sứ mệnh thực thi pháp luật.
Phía sau mỗi quyết định tố tụng là những con người bằng xương bằng thịt. Điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán, luật sư và nhiều chủ thể khác đều đang gánh trên vai một trách nhiệm nặng nề. Một quyết định đúng sẽ bảo vệ được công lý, nhưng cũng chỉ một quyết định thiếu khách quan có thể làm tổn thương niềm tin mà xã hội đã dày công vun đắp.
Có lẽ vì thế, việc bảo vệ người thực thi pháp luật chưa bao giờ được coi như là câu chuyện bảo vệ quyền lực, mà đó là sự bảo vệ để quyền lực được thực thi đúng pháp luật. Một người giữ cán cân công lý chỉ có thể đứng thật thẳng khi họ được làm việc trong một môi trường đề cao tính độc lập, khách quan và trách nhiệm nghề nghiệp.
Tinh thần này đã được cụ thể hóa mạnh mẽ trong Quy định 183-QĐ/TW của Bộ Chính trị (quy định việc bảo vệ cơ quan, tổ chức, người thi hành công vụ trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án) như một tấm lá chắn chính trị và pháp lý vững chắc, nghiêm cấm mọi hành vi can thiệp trái phép hay trả thù người tiến hành tố tụng, đảm bảo cho mỗi phán quyết của họ chỉ tuân theo pháp luật và công lý.
Điều mà xã hội mong đợi ở người thực thi pháp luật không phải là những con số đẹp trong báo cáo hay những thành tích được ghi nhận bằng thống kê.
Điều đáng quý hơn là mỗi quyết định họ đưa ra có thể đứng vững trước chứng cứ, trước pháp luật, trước lương tâm nghề nghiệp và trước sự đánh giá của thời gian. Thành tích thường có thể làm đẹp một bản tổng kết, nhưng chỉ có sự khách quan mới làm đẹp được niềm tin của người dân.
Một nền tư pháp văn minh không thể chỉ quan tâm đến việc không bỏ lọt người phạm tội mà quên đi trách nhiệm không làm oan người vô tội. Hai yêu cầu ấy chưa bao giờ đối lập nhau. Chúng giống như hai mặt của một cán cân. Thiếu một bên, công lý sẽ mất đi sự cân bằng vốn có.
Bởi vậy, nguyên tắc suy đoán vô tội không chỉ là một quy định của pháp luật tố tụng hình sự. Đó còn là thước đo bản lĩnh của người thực thi pháp luật. Khi chứng cứ chưa đủ để loại trừ những nghi ngờ hợp lý, sự dũng cảm đôi khi không nằm ở việc cố tìm một lời buộc tội, mà nằm ở việc chấp nhận rằng pháp luật không cho phép kết tội bằng suy diễn.
Một quyết định tuyên không có tội khi chưa đủ chứng cứ chứng minh sẽ không làm suy yếu cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm mà ngược lại, đó chính là lời khẳng định mạnh mẽ rằng pháp luật luôn được đặt cao hơn mọi áp lực.
Một quyết định tố tụng có thể chỉ diễn ra trong vài giờ của một phiên tòa, nhưng hệ quả của nó đôi khi theo một con người đến hết cuộc đời. Vì vậy, sự thận trọng chưa bao giờ là biểu hiện của sự chậm chạp hay thụt lùi, mà nhiều khi đó mới chính là biểu hiện cao nhất của trách nhiệm. Chúng ta mong muốn đấu tranh quyết liệt với tội phạm, nhưng cũng cần đủ bình tĩnh để không vì bất kỳ sức ép nào mà đánh đổi niềm tin của người dân vào công lý.
Muốn có những quyết định khách quan thì hoạt động tố tụng cũng cần được đặt trong một cơ chế phản biện lành mạnh. Trong cơ chế ấy, luật sư không đứng ở phía đối lập với các cơ quan tiến hành tố tụng.
Luật sư là một chủ thể góp phần kiểm chứng chứng cứ, phản biện lập luận và bảo vệ các quyền tố tụng của đương sự. Mỗi lập luận của luật sư được lắng nghe một cách bình đẳng không làm giảm đi uy tín của cơ quan tiến hành tố tụng. Ngược lại, đó là cơ hội để việc khởi tố, truy tố và xét xử được soi chiếu thêm từ nhiều góc độ, qua đó hạn chế những sai sót có thể xảy ra.
Nói một cách công bằng thì ở một nền tư pháp phát triển mạnh mẽ, luật sư không cần được ưu ái. Điều luật sư cần chỉ là sự tôn trọng đối với vị trí tố tụng mà pháp luật đã ghi nhận. Bởi nếu tiếng nói của người bào chữa bị xem nhẹ thì điều mất đi không chỉ là vai trò của luật sư, mà còn là niềm tin của bị can, bị cáo, đương sự và gia đình họ vào sự công bằng của tiến trình tố tụng.
Khi người dân tin rằng, mọi lập luận đều đã được lắng nghe bằng thái độ khách quan và bình đẳng, thì ngay cả khi phải chấp nhận một bản án bất lợi, họ vẫn có thêm cơ sở để tin rằng công lý đã được thực thi.
Thực tế, phần lớn những người thực thi pháp luật đang ngày đêm tận tụy, âm thầm gìn giữ danh dự nghề nghiệp và góp phần bảo vệ sự nghiêm minh của pháp luật.
Chính vì trân trọng những cống hiến ấy mà chúng ta càng mong muốn mỗi lời nói, mỗi hành vi, mỗi cách ứng xử tại công đường luôn thể hiện sự chuẩn mực, điềm tĩnh và tôn trọng con người. Bởi chỉ một biểu hiện chưa thật sự chuẩn mực ở đâu đó cũng có thể làm lu mờ nỗ lực của rất nhiều người đang lặng lẽ cống hiến.
Người dân thường không có điều kiện để phân biệt đâu là hiện tượng cá biệt, đâu là bản chất của cả hệ thống.
Điều họ nhớ nhiều nhất đôi khi chỉ là cảm giác khi bước ra khỏi cánh cửa công đường. Họ có được lắng nghe hay không. Họ có được đối xử bằng sự tôn trọng hay không. Họ có cảm nhận được rằng mọi chứng cứ đã được xem xét công tâm hay không. Chính những điều tưởng như rất nhỏ ấy lại là nền móng bền vững nhất của niềm tin vào công lý.
Một nền tư pháp mạnh không phải là nền tư pháp không bao giờ có sai sót. Điều đáng quý hơn là một nền tư pháp luôn biết lắng nghe, biết hoàn thiện và đủ bản lĩnh để tự sửa mình. Bởi khi người thực thi pháp luật được bảo vệ để làm đúng pháp luật, người được bảo vệ sau cùng sẽ luôn là người dân.
Không ít người cho rằng, công lý nằm trong bản án. Điều này không sai, tuy nhiên, hiểu một cách thấu đáo hơn, công lý bao hàm cả một quá trình, nó được bắt đầu từ trước khi bản án được tuyên. Từ sự khách quan của cơ quan điều tra, sự công tâm của cơ quan thực hành quyền công tố, sự độc lập của cơ quan xét xử, sự tận tâm của người bào chữa và từ thái độ tôn trọng lẫn nhau giữa tất cả những người cùng tham gia vào hành trình đi tìm sự thật khách quan của vụ án.
Bảo vệ người thực thi pháp luật không phải để quyền lực mạnh hơn, mà đó là để người thực thi pháp luật được bảo vệ khi làm đúng, luật sư được tôn trọng để làm tròn sứ mệnh bào chữa, và người dân có thể bước ra khỏi cánh cửa công đường với niềm tin rằng, dù thắng hay thua, công lý đã được lắng nghe bằng tất cả sự khách quan và lương tri.