Thị trường trái phiếu doanh nghiệp thời gian qua liên tiếp xảy ra nhiều vụ đổ vỡ, kéo theo tranh chấp và các vụ án kinh tế nghiêm trọng. Theo các chuyên gia pháp lý, bên cạnh yếu tố thị trường, cần đặc biệt cảnh giác với nguy cơ lợi dụng kẽ hở pháp luật để huy động vốn trái quy định rồi “hợp thức hóa” bằng thủ tục hủy phát hành nhằm né tránh trách nhiệm với nhà đầu tư.
“Đánh bóng” năng lực tài chính bằng các giao dịch lòng vòng
Theo phân tích của giới chuyên gia, ở một số vụ việc, doanh nghiệp phát hành có dấu hiệu sử dụng các biện pháp làm đẹp báo cáo tài chính trước thời điểm chào bán trái phiếu. Một số tài sản được luân chuyển giữa các doanh nghiệp liên quan thông qua hợp đồng hợp tác đầu tư, chuyển nhượng hoặc thỏa thuận tạm thời nhằm nâng quy mô tài sản, cải thiện năng lực tài chính trên hồ sơ.
Các giao dịch này có thể tạo ra bức tranh tài chính tích cực trong ngắn hạn, giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc tiếp cận các đơn vị tư vấn phát hành, công ty chứng khoán hoặc tổ chức phân phối trái phiếu.

Đáng chú ý, trong quá trình giới thiệu sản phẩm, một số đơn vị môi giới sử dụng uy tín thương hiệu của tổ chức tài chính để tạo niềm tin với khách hàng. Nhiều sản phẩm được quảng bá dưới các tên gọi như “ủy thác đầu tư”, “hợp đồng nguyên tắc”, “giữ chỗ mua trái phiếu” hoặc “đặt cọc mua trái phiếu”, dù bản chất tài sản chưa hoàn tất đầy đủ điều kiện pháp lý để phát hành.
Việc nhà đầu tư cá nhân xuống tiền trên cơ sở niềm tin vào thương hiệu phân phối, thay vì đánh giá đầy đủ rủi ro của doanh nghiệp phát hành, đã tạo ra nguy cơ lớn cho thị trường.
Nguy cơ thất thoát dòng tiền sau khi nhận đặt cọc
Một vấn đề đáng quan tâm khác là cơ chế kiểm soát dòng tiền huy động từ nhà đầu tư. Trong một số trường hợp, sau khi tiền được chuyển vào tài khoản của doanh nghiệp phát hành, dòng vốn tiếp tục được luân chuyển qua nhiều pháp nhân liên quan thông qua các hợp đồng hợp tác kinh doanh, tạm ứng hoặc thanh toán nội bộ.
Nếu thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ, dòng tiền huy động có thể bị sử dụng sai mục đích so với phương án phát hành ban đầu, làm gia tăng rủi ro cho nhà đầu tư khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán.
Theo các chuyên gia pháp lý, đây là khoảng trống cần được kiểm soát nghiêm ngặt hơn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính có tính liên thông cao giữa ngân hàng, công ty chứng khoán và doanh nghiệp phát hành.
“Hủy phát hành” có thể bị lợi dụng để né tránh trách nhiệm
Một vấn đề khác đang được nhiều chuyên gia cảnh báo là nguy cơ lợi dụng thủ tục hủy phát hành trái phiếu để kéo dài thời gian xử lý nghĩa vụ tài chính đối với nhà đầu tư.
Thực tế cho thấy, sau khi thực hiện huy động vốn dưới các hình thức đặt cọc hoặc thỏa thuận nguyên tắc, một số doanh nghiệp tiếp tục hoàn thiện hồ sơ chào bán trái phiếu nhưng sau đó lại xin hủy phát hành với lý do “thị trường không thuận lợi” hoặc “thay đổi kế hoạch kinh doanh”.
Về mặt thủ tục hành chính, đây có thể được xem là hoạt động bình thường của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu trước đó đã tồn tại hoạt động huy động vốn trái quy định hoặc sử dụng dòng tiền sai mục đích, việc hủy phát hành cần được xem xét kỹ dưới góc độ quản lý rủi ro và dấu hiệu vi phạm pháp luật.
Nhiều chuyên gia cho rằng, không nên đơn thuần nhìn nhận đây là quan hệ dân sự hoặc rủi ro đầu tư thông thường, mà cần đánh giá đầy đủ bản chất của toàn bộ quá trình huy động vốn, sử dụng vốn và trách nhiệm của các bên liên quan.
Cần hoàn thiện cơ chế pháp lý để bảo vệ nhà đầu tư
Để hạn chế nguy cơ phát sinh các vụ việc tương tự, giới chuyên gia đề xuất cần sớm hoàn thiện hành lang pháp lý đối với hoạt động phát hành trái phiếu doanh nghiệp.
Trong đó, cần nghiên cứu quy định chặt chẽ hơn đối với các hình thức “đặt cọc”, “giữ chỗ”, “hứa mua - hứa bán” trái phiếu khi chưa hoàn tất thủ tục pháp lý phát hành; đồng thời siết trách nhiệm giám sát dòng tiền tại các tài khoản chuyên dụng liên quan đến hoạt động huy động vốn.
Bên cạnh đó, khi doanh nghiệp xin hủy phát hành trái phiếu, cơ quan quản lý cần có cơ chế rà soát đồng thời việc huy động vốn trước đó, quá trình sử dụng dòng tiền và nghĩa vụ với nhà đầu tư nhằm ngăn chặn nguy cơ lợi dụng thủ tục hành chính để né tránh trách nhiệm.
Một số ý kiến cũng đề xuất mở rộng yêu cầu xếp hạng tín nhiệm bắt buộc đối với các đợt phát hành trái phiếu nhằm nâng cao tính minh bạch của thị trường, thay vì để nhà đầu tư phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động giới thiệu, phân phối của các trung gian tài chính.
Theo các chuyên gia, chỉ khi cơ chế giám sát được hoàn thiện, trách nhiệm của các chủ thể tham gia thị trường được xác định rõ ràng và dòng tiền được kiểm soát minh bạch, thị trường trái phiếu doanh nghiệp mới có thể phát triển an toàn, bền vững và lấy lại niềm tin của nhà đầu tư.